|
|
|
Đặc điểm cơ bản
• Hiển thị số LCD giá trị thử Brinell.
• Phía trên đầu ép có thanh gia cường, tăng đáng kể độ cứng vững của máy.
• Hệ thống điều khiển vòng kín; cảm biến lực điều khiển động cơ gia tải.
• Vít me nâng/hạ độ chính xác cao.
• Qua cổng RS232 có thể kết nối trực tiếp máy in hoặc máy tính để xử lý dữ liệu.
• Sai số cho phép của lực thử nhỏ hơn 0,2%.
• Kèm hệ thống đo ảnh độ cứng Brinell.
Nguyên lý điều khiển
Dòng máy này áp dụng công nghệ điều khiển cảm biến vòng kín toàn tự động tiên tiến nhất hiện nay: động cơ servo vô cấp truyền động trực tiếp trục vít me bi để gia tải; cảm biến lực phản hồi vòng kín toàn bộ quá trình và độ lớn lực đến mức phân giải vi phân, loại bỏ vĩnh viễn các dao động quá tải hoặc thiếu tải do sai số giảm tốc thủy lực hoặc động cơ, hoặc do ma sát dao cắt trục chính — vốn thường gặp ở hệ gia tải khuếch đại bằng đòn bẩy và quả cân truyền thống — đồng thời tránh sai số gia tải do hệ số đàn hồi thay đổi theo chu kỳ sử dụng ở hệ gia tải lò xo, nhờ đó nâng cao độ chính xác và độ lặp lại. Hệ đo hiển thị số vi hiển độ chính xác cao.
I. Đặc điểm máy
• Tự động đo và hiển thị số giá trị thử độ cứng Brinell.
• Hệ điều khiển vòng kín; cảm biến lực điều khiển gia tải động cơ.
• Menu logic, thao tác đơn giản theo hướng dẫn.
• Qua RS232 kết nối trực tiếp máy in hoặc máy tính để xử lý dữ liệu.
II. Bảng thông số kỹ thuật thân máy
| 1 | Model | BLD-3000TS |
| 2 | Phương pháp thử độ cứng | HBW |
| 3 | Chế độ thử | Nhập đường kính vết ấn, sau đó nhận giá trị độ cứng. |
| 4 | Lực thử (N) / (Kgf) | 187,5; 2450; 4900; 7350; 9800; 14700; 29400 — tương ứng 187,5; 250; 500; 750; 1000; 1500; 3000 Kgf |
| 5 | Đầu ép bi hợp kim cứng | ∮2,5 mm; ∮5 mm; ∮10 mm |
| 6 | Điều khiển lực thử | Hệ servo động cơ + truyền động cơ khí chính xác; sai số nhỏ hơn ±0,2%; điều khiển vòng kín hoàn toàn tự động. |
| 7 | Hiển thị | Bảng LCD số |
| 8 | Độ phân giải độ cứng | 0,1 |
| 9 | Độ chính xác | 3% (≤125 HBW); 2,5% (125–225 HBW); 2% (>225 HBW) |
| 10 | Kích thước mẫu tối đa | Chiều cao tối đa: 240 mm; chiều sâu tối đa: 150 mm (khoảng cách từ đường tâm đến thành máy). |
| 11 | Tiêu chuẩn | GB/T 231.2 (Trung Quốc); ISO 6506; ASTM E-10 (Mỹ); JIS Z 2243 — phương pháp thử độ cứng Brinell. |
| 12 | Bảng điều khiển | Bảng đa chức năng: chuyển đổi thang thử, cài thời gian thử từ bảng, cài giới hạn trên/dưới kết quả, xử lý dữ liệu kết quả. |
| 13 | Giao tiếp | RS232 (hai chiều) và cổng song song. |
| 14 | Nhiệt độ môi trường | 10 °C – 30 °C |
| 15 | Nguồn điện | 100–250 V; 50/60 Hz |
| 16 | Kích thước ngoài (mm) | 345 × 605 × 1005 |
| 17 | Khối lượng máy | 250 kg |
| 18 | Tải khung | Tối đa 6000 kg |
| 19 | Điều kiện sử dụng | Nhiệt độ 8–44 °C; độ ẩm 20–90%; biến thiên nhiệt độ ±2 °C; dao động điện áp ±10%. |
| 20 | Kiểu truyền động | Động cơ servo xoay chiều (AC servo) |
III. Hệ thống đo ảnh độ cứng Brinell (phiên bản cầm tay di động)
Tích hợp quang học tiên tiến, điện tử, máy tính và xử lý ảnh; ứng dụng rộng rãi cho đọc và đo vết ấn Brinell, giảm tối đa sai số do con người và nâng hiệu suất làm việc.
1. Đặc điểm hiệu năng
• Ý tưởng thiết kế dẫn đầu: đặt đầu đo lên vết ấn cần đo, giữ nhẹ vài giây — hệ thống tự đo giá trị độ cứng vết ấn, không cần chuột, bàn phím hay phím bấm. Giám sát thông minh: đặt là đo, mỗi lần đều chính xác.
• Thiết kế quang học chuyên nghiệp: dù mặt mẫu thô hay khối chuẩn bóng đều cho ảnh ổn định, rõ.
• Ống kính điện tử độc đáo: chỉ cần một đầu quang học, chuyển ống kính điện tử để đo rõ các vết ấn do đầu 2,5 mm, 5 mm và 10 mm tạo ra.
• Kết quả chính xác: đo đường kính vết ấn 800 lần trở lên (ba điểm, bốn cạnh), loại bỏ sai số ngẫu nhiên khi đọc tay hoặc chấm điểm, cải thiện độ lặp lại.
• Tốc độ đo cao: trong khi đo chính xác, thuật toán độc đảm bảo tốc độ rất nhanh, phù hợp hiện trường.
• Phạm vi ứng dụng rộng: thuật toán đảm bảo phòng thí nghiệm hay xưởng; mẫu mài bóng hay gỉ vẫn cho kết quả nhất quán.
• Hiệu chuẩn thuận tiện: hiệu chuẩn bằng thước hoặc khối chuẩn; hỗ trợ hiệu chuẩn tự động bằng khối chuẩn, thao tác đơn giản.
• Dễ mang theo: thiết kế gọn, lắp đặt và vận hành đơn giản; có thể cho vào vali xách tay.
• Phần mềm mạnh: xử lý sau đo đáp ứng nhiều yêu cầu chuyên sâu — đo đơn, đo hàng loạt, bảng quy đổi độ cứng ASTM E140, lưu trữ và tra cứu dữ liệu và ảnh.
• Phát âm thanh: có thể đọc giá trị độ cứng đo được bằng giọng nói.
2. Thông số kỹ thuật
Hệ quang: ống kính thiết kế chuyên dụng; phù hợp khối chuẩn bóng và mẫu thô.
Camera số: 3 megapixel công nghiệp.
Đèn chiếu: cấp nguồn qua USB máy tính, tiện cho hiện trường.
Phạm vi đo: một đầu quang học đáp ứng mọi kích thước vết ấn.
Cách đo: tự động; đo chéo; ba điểm; bốn cạnh — tùy chọn.
Đo thông minh: giữ đầu trên vết ấn khoảng 2 giây, không thao tác khác — tự đo độ cứng vết ấn.
Tốc độ: với ảnh không cực đoan, thời gian đo tự động ≤ 0,5 giây.
Sai lặp lại: cùng vết ấn đo nhiều lần, sai lặp lại ≤ ±0,2% (ảnh không cực đoan).
Tỷ lệ nhận dạng tự động: > 98% (ảnh không cực đoan).
3. Chức năng chính
Thu thập ảnh: hiển thị thời gian thực; lưu và in ảnh.
Đo vết ấn: tự động, độ lặp tốt, độ chính xác cao, phạm vi rộng; hỗ trợ đo chéo, ba điểm, bốn cạnh thủ công.
Quy đổi độ cứng: theo tiêu chuẩn quốc gia, tự động quy đổi Brinell–Rockwell–Vickers và hiển thị thời gian thực.
Báo cáo: ghi dữ liệu đo; xuất báo cáo Word theo nhu cầu; lưu lâu dài.
Xuất dữ liệu: ghi tự động, xuất Excel.
Phát giọng: đọc kết quả bằng giọng nói.
Đo thông minh: đặt đầu trên vết ấn 1–2 giây, hệ thống tự cho giá trị độ cứng.
IV. Danh mục cấu hình thân máy (cung cấp kèm theo)
| Tên | Số lượng |
| 1. Thân máy | 1 |
| 2. Vít chỉnh thủy bình (4 chiếc) | 4 |
| 3. Kính hiển vi đo 10× | 1 |
| 4. Lục giác 2 mm (thay đầu ép) | 2 |
| 5. Cầu chì dự phòng (3 A) | 1 |
| 6. Đầu ép vonfram Φ10 mm (kèm 2 viên bi thép) | 1 |
| 7. Đầu ép vonfram Φ5 mm (kèm 2 viên bi thép) | 1 |
| 8. Đầu ép vonfram Φ2,5 mm (kèm 2 viên bi thép) | 1 |
| 9. Cáp giao tiếp RS232 | 1 |
| 10. Bọc máy | 1 |
| 11. Bàn thử phẳng Φ80 | 1 |
| 12. Bàn thử chữ V Φ80 | 1 |
| 13. Bàn thử phẳng Φ200 | 1 |
| 14. Dây nguồn | 1 |
| 15. Khối chuẩn Brinell: HBW10/3000 (≤225); HBW10/3000 (>225); HBW10/1000 (≤125); HBW5/750 (≤225); HBW5/750 (>225); HBW5/250 (≤125); HBW2,5/187,5 (≤225); HBW2,5/187,5 (>225) — tổng 8 khối | 8 |
| 16. Giấy in cuộn | 1 |
Tài liệu đi kèm: phiếu đóng gói; hướng dẫn vận hành; giấy chứng nhận hợp cách; thẻ liên hệ hậu mãi — mỗi loại 1 bộ.